Thông tin tiếng nước ngoàiThông tin bằng tiếng nước ngoài được cung cấp bởi thành phố Sendai・SenTIA

Đây là thông tin được cung cấp bằng tiếng nước ngoài. Hãy click vào nút HTML hoặc PDF hoặc YOUTUBEcủa tài liệu・ngôn ngữ bạn muốn đọc.

  • HTML・・・Link đến trang chủ.
  • PDF・・・Download file PDF.
  • YOUTUBE・・・Link đến You Tube.

Cuộc sống

Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Quốc Tiếng Nhật Các tiếng khác
Sách hướng dẫn về cuộc sống ở Sendai
[仙台生活便利帳]
(SenTIA)
HTML HTML HTML HTML HTML
Tiếng Việt
HTML
Tiếng Nepal
Hướng dẫn về quy tắc ứng xử trong cuộc sống cho công dân nước ngoài
[外国人住民のための生活マナーマニュアル]
(Cục thị dân thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Chủ đề từ Tờ tin thị chính
[市政だよりトピックス]
(Thành phố Sendai)
HTML HTML HTML HTML  
Hướng dẫn về lớp học tiếng Nhật
[日本語教室の案内]
(SenTIA)
HTML HTML HTML HTML HTML
Tiếng Việt

HTML
Tiếng Nepal
Labour Bureau Information
[労働局の情報]
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Hướng dẫn liên quan đến việc tư vấn về đời sống tiêu dùng thành phố Sendai
[仙台市消費生活相談のご案内]
(Trung tâm đời sống tiêu dùng thành phố Sendai)
PDFTiếng Nhật・Tiếng Anh・Tiếng Trung Quốc・Tiếng Hàn Quốc・Tiếng Việt・Tiếng Nepal
Garbage rules and manners
Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Quốc Tiếng Nhật Các tiếng khác
Cách vứt・phân loại rác thải và rác tái chế
[資源とごみの分け方・出し方]
(Cục môi trường thành phố Sendai)
HTML HTML HTML HTML HTML
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Bạn có biết cách vứt rác?
[ごみの出し方のルール知っていますか?]
(Cục môi trường thành phố Sendai)
YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE
Tiếng Việt
Tiếng Nepal
Bảng quy tắc vứt rác đa ngôn ngữ[Bản dành cho khu vực Katahira」
[多言語ゴミ出しルールシート[片平地区版」]
(SenTIA)
PDFTiếng Nhật・Tiếng Anh・Tiếng Trung Quốc・Tiếng Hàn Quốc  
Transportation rules and manners         
Name English Chinese Korean Japanese Other Languages
Bãi để xe đạp・xe máy
[自転車・バイク駐輪場]
(Cục xây dựng thành phố Sendai)
HTML - - HTML  
Video an toàn giao thông[Luật đi xe đạp]
[交通安全ビデオ[自転車ルール]]]
(SenTIA)
YOUTUBE YOUTUBE - YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE
Tiếng Việt
Tiếng Nepal
Tờ rơi「Quy tắc và cách cư xử khi đi xe đạp」
[自転車ルールやマナー]
(Thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Áp phích về quy tắc khi đi xe đạp[Chú ý không đi ngược chiều]
[自転車ルールポスター[逆走注意]]
(Thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Áp phích về quy tắc khi đi xe đạp[Hành vi vi phạm]
[自転車ルールポスター[違反行為]]
(Thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Giao thông
[交通]
(Cục giao thông thành phố Sendai)
HTML - - HTML  
IC Card for public transportation
[icscaイクスカ]
(City of Sendai)
PDF-- PDF-
Taxes・Pension・Payment
Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Quốc Tiếng Nhật Các tiếng khác
Các thông báo thanh toán đến từ cơ quan hành chính
[役所から届く支払いのお知らせ]
(SenTIA)
PDF PDF PDF ※Các file có kèm tiếng Nhật  PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Sách hướng dẫn về bảo hiểm y tế quốc dân
[国民健康保険のしおり]
(Thành phố Sendai)
HTML HTML HTML HTML -
Housing
Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Quốc Tiếng Nhật Các tiếng khác
Miễn giảm phí nước máy・phí sử dụng đường nước thải[Về hộ gia đình được miễn thuế]
[水道料金・下水道使用料の減免]
(Cục cấp nước thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF -
Gas
[ガス]
(Cục gas thành phố Sendai)
HTML - - HTML  
Thông báo về việc tiếp nhận đăng ký thuê nhà của thành phố
[市営住宅入居募集案内]
(Công ty xây dựng quốc doanh thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF -

Phòng chống thiên tai

Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Quốc Tiếng Nhật Các tiếng khác
Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ về thảm họa thành phố Sendai
[仙台市災害多言語支援センター]
(SenTIA)
HTMLTiếng Nhật・Tiếng Anh・Tiếng Trung Quốc・Tiếng Hàn Quốc・Tiếng Việt・Tiếng Nepal
Thông tin khẩn cấp về phòng chống thảm họa
[防災緊急情報]
(Thành phố Sendai)
HTML HTML HTML HTML -
Danh sách nơi lánh nạn
[避難所リスト]
(Thành phố Sendai)
HTML HTML HTML HTML -
Video về phòng chống thảm họa 『Động đất! Khi đó phải làm gì?』
[Bản khái quát]
[防災ビデオ]
(SenTIA)
YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE YOUTUBE
Tiếng Việt
Tiếng Nepal
Sách hướng dẫn phòng chống thảm họa 『Lời khuyên để bảo vệ bản thân khi xảy ra động đất』
[地震から身を守るためのアドバイス]
(SenTIA)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Tờ rơi về phòng chống thiên tai『Bạn có biết phải đi lánh nạn ở đâu khi xảy ra thảm họa lớn không?』
[大きな災害が起きたら、 どこに逃げるか知っていますか?]
(SenTIA)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Thông tin lánh nạn 5 cấp độ được đưa ra khi có mưa lớn
[5段階の大雨避難情報](SenTIA)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Về việc sơ tán khi xảy ra thảm họa trong cuộc khủng hoảng COVID-19
『5 điểm cần biết』
[新型コロナウイルス感染症が収束しない中における 災害時の避難について 『知っておくべき5つのポイント』]
(Văn phòng nội các Cơ quan quản lý hỏa hoạn và thảm họa)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
Đường dây 119 (Hỏa hoạn và thảm họa・Cứu thương) tiếp nhận thông tin bằng 17 ngôn ngữ
[119番(火災・救急)は17ヵ国語に対応しています]
(Cục phòng cháy chữa cháy thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF PDF
người Tây Ban Nha

PDF
người Pháp
 
Cách gọi đến số 119 (điện thoại khẩn cấp)
[119番通報(緊急電話)のかけかた]
(Cục phòng cháy chữa cháy thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt

PDF
Tiếng Nepal
 

Sức khỏe・Y tế

Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Quốc Tiếng Nhật Các tiếng khác
Kiểm tra sức khỏe[Khám sức khỏe công dân]
[健康診断[市民検診]]
(Thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF -
Các cơ sở y tế có thể thăm khám bằng tiếng nước ngoài
[外国語で診療可能な医療機関]
(SenTIA)
PDFTiếng Nhật・Tiếng Anh・Tiếng Trung Quốc・Tiếng Hàn Quốc -
Miyagi Medical Institution Guidance
Medical Facility
[みやぎのお医者さんガイド
医療機関]
PDF PDF PDF PDF PDF
Vietnamese

PDF
Nepalese
Miyagi Medical Institution Guidance
Dental Clinics
[みやぎのお医者さんガイド
歯科医]
PDF PDF PDF PDF PDF
Vietnamese

PDF
Nepalese
Guilde for when you are feeling ill
[具合が悪くなったとき]
(JNTO)
HTMLJapanese・English・Chinese・Korean -

Trẻ em・Gia đình

Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Hàn Quốc Tiếng Nhật Các tiếng khác
Trang web thông tin về nuôi con
[子育て情報サイト]
(SenTIA)
HTML HTML HTML HTML -
Khi trẻ bị ốm
[子どもが病気になったら]
(SenTIA)
HTML HTML HTML HTML -
Những điều nên biết khi nuôi con
[とっておきの子育ての話]
(SenTIA)
HTML HTML HTML HTML -
Thông báo về việc kiểm tra sức khỏe khi đi học
[Gửi tới các bậc phụ huynh có con sẽ nhập học bậc tiểu học]
[就学時健康診断のお知らせ]
(SenTIA)
HTML HTML - HTML -
Thông báo về chế độ hỗ trợ khi đi học
[就学援助制度のお知らせ]
(Ủy ban giáo dục thành phố Sendai)
PDF - - PDF -
Trường tiểu học ở Nhật Bản
[日本の小学校]
(SenTIA)
PDF PDF PDF ※Các file có kèm tiếng Nhật PDF
Tiếng Việt

PDF
Tagalog
Trường trung học cơ sở ở Nhật Bản
[日本の中学校]
(SenTIA)
PDF PDF PDF ※Các file có kèm tiếng Nhật PDF
Tiếng Việt

PDF
Tagalog
Hướng dẫn về việc sử dụng nhà trẻ[Bản năm 2021]
[保育施設等利用案内[2021年度版]]
(Cục tương lai trẻ em thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF -
Hướng dẫn về việc sử dụng nhà trẻ[Bản cả năm]
[保育施設等利用案内[通年版]]
(Cục tương lai trẻ em thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF -
Tuyển tập hội thoại tại nhà trẻ[Có kèm tiếng Nhật]
[保育所での会話集]
(Cục tương lai trẻ em thành phố Sendai)
PDF PDF PDF ※Các file có kèm tiếng Nhật PDF
Tiếng Việt
PDF
Tiếng Nepal
Hướng dẫn về chế độ trợ cấp khi sinh con
[助産制度のご案内]
(Thành phố Sendai)
PDF PDF PDF PDF PDF
Tiếng Việt
PDF
Tagalog
Sách hướng dẫn học chuyển cấp Miyagi dành cho phụ huynh và con em mà tiếng Nhật không phải là tiếng mẹ đẻ
[日本語を母語としない子どもと親のための 進路ガイドブック宮城]
(Ủy ban thực hiện hướng dẫn học chuyển cấp dành cho phụ huynh và con em mà tiếng Nhật không phải là tiếng mẹ đẻ)
HTMLTiếng Nhật・Tiếng Anh・Tiếng Trung Quốc・Hangul・Tiếng Tagalog・Tiếng Tây Ban Nha
すとっぷ!DV―配偶者・パートナーからの暴力に悩んでいませんか―
[すとっぷ!DV―配偶者・パートナーからの暴力に悩んでいませんか―]
(仙台市)
- - - HTML -
HAPPYなお付き合いをするために―デートDVを知ろう―
[HAPPYなお付き合いをするために―デートDVを知ろう―]
(仙台市)
- - - HTML -
Tư vấn bao lực gia đình +
[DV相談プラス]
(Văn phòng nội các)
HTML HTML HTML HTML HTML
Tiếng Việt

HTML
Tiếng Nepal

HTML
Các tiếng khác

Đơn đăng ký các loại

Tên Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Hangul Tiếng Nhật Các ngôn ngữ khác
Chế độ quản lý lưu trú mới
[新しい在留管理制度]
(Cục quản lý nhập cảnh Bộ tư pháp)
PDF PDF PDF PDF HTML
Các ngôn ngữ khác

Chế độ my number
[マイナンバー制度]
(Văn phòng nội các)
HTML HTML
Chữ giản thể

HTML
Chữ phồn thể
HTML HTML HTML
Tiếng Bồ Đào Nha

HTML
Tiếng Tây Ban Nha

HTML
Các tiếng khác